Bản dịch của từ As an instrument trong tiếng Việt

As an instrument

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As an instrument(Phrase)

ˈæs ˈæn ˈɪnstrəmənt
ˈɑs ˈan ˈɪnstrəmənt
01

Hành động trong một vai trò hoặc vị trí

Acting in a role or capacity

Ví dụ
02

Mô tả một điều gì đó được thực hiện hoặc thực thi

Describing something that is done or executed

Ví dụ
03

Được sử dụng cho một mục đích hoặc chức năng cụ thể

Used for a particular purpose or function

Ví dụ