Anh - Việt

Bản dịch của từ As happy as larry trong tiếng Việt

as happy as larry

Idiom

as happy as larry (Idiom)

AI

Nghĩa 01

cực kỳ hạnh phúc

extremely happy

Ví dụ
Tại bữa tiệc, Sarah rất vui vẻ bên bạn bè.At the party, Sarah was as happy as Larry with her friends.
John không vui vẻ như Larry sau khi thua trận.John was not as happy as Larry after losing the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

rất thoải mái và vui vẻ

very content and cheerful

Ví dụ
Sau khi tình nguyện, tôi cảm thấy vui vẻ như Larry với bạn bè.After volunteering, I felt as happy as Larry with my friends.
Tôi không vui vẻ như Larry khi bỏ lỡ các sự kiện xã hội.I am not as happy as Larry when I miss social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trong trạng thái rất hạnh phúc

in a state of great happiness

Ví dụ
Tại bữa tiệc, Sarah vui vẻ như Larry khi nhảy múa với bạn bè.At the party, Sarah was as happy as Larry dancing with friends.
John không vui vẻ như Larry sau khi mất việc tuần trước.John is not as happy as Larry after losing his job last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa