Bản dịch của từ As opposed to trong tiếng Việt

As opposed to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As opposed to(Phrase)

ˈæs əpˈəʊzd tˈuː
ˈɑs əˈpoʊzd ˈtoʊ
01

Không giống như hoặc thay vì một điều gì đó khác

Conversely or as a replacement for something else.

与其他事物不同,或者说与某物相反

Ví dụ
02

Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc so sánh giữa hai vật thể

Used to indicate a difference or comparison between two things.

用来指出两者之间的差异或进行比较

Ví dụ
03

Diễn đạt sự phản đối hoặc trái ngược

Expressing opposition or contrast.

表达反对或对比

Ví dụ