Bản dịch của từ Ash aggregation trong tiếng Việt
Ash aggregation
Noun [U/C]

Ash aggregation(Noun)
ˈæʃ ˌæɡrɪɡˈeɪʃən
ˈæʃ ˌæɡrəˈɡeɪʃən
01
Một đám mây hoặc lớp tro bụi lơ lửng trong bầu khí quyển sau một vụ phun trào núi lửa.
A cloud or layer of ash suspended in the atmosphere after a volcanic eruption
Ví dụ
02
Quá trình thu thập hoặc gom tro lại với nhau
The process of collecting or gathering ash together
Ví dụ
03
Một khối hoặc tập hợp các hạt hoặc tàn tích của tro.
A mass or collection of particles or remnants of ash
Ví dụ
