Bản dịch của từ Ash collection trong tiếng Việt

Ash collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ash collection(Noun)

ˈæʃ kəlˈɛkʃən
ˈæʃ kəˈɫɛkʃən
01

Một phương pháp hoặc cách thức thu thập tro cho nhiều mục đích khác nhau.

A method or means of collecting ashes for various purposes

Ví dụ
02

Một đám tro thường là từ lửa hoặc hỏa táng.

A gathering of ashes often from a fire or cremation

Ví dụ
03

Hành động thu thập cặn từ các vật liệu đã cháy.

The act of gathering residue from burnt materials

Ví dụ