Bản dịch của từ Ash collection trong tiếng Việt
Ash collection
Noun [U/C]

Ash collection(Noun)
ˈæʃ kəlˈɛkʃən
ˈæʃ kəˈɫɛkʃən
01
Một phương pháp hoặc cách thức thu thập tro cho nhiều mục đích khác nhau.
A method or means of collecting ashes for various purposes
Ví dụ
Ví dụ
