Bản dịch của từ Asian brand trong tiếng Việt

Asian brand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asian brand(Phrase)

ˈeɪʒən brˈænd
ˈeɪʒən ˈbrænd
01

Thuật ngữ dùng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ do các công ty có trụ sở tại các quốc gia châu Á sản xuất.

A term used to describe products or services made by companies based in Asian countries.

这是一种用来描述由亚洲国家公司生产的产品或服务的术语。

Ví dụ
02

Một thương hiệu có nguồn gốc từ châu Á hoặc gắn liền với văn hóa châu Á

A brand with origins in Asia or connected to Asian culture.

源自亚洲或与亚洲文化相关的品牌

Ví dụ
03

Một nhãn hiệu hoặc biểu tượng đại diện cho một công ty hoạt động tại thị trường châu Á

A brand or logo representing a company operating in the Asian market.

一个品牌或标志,代表着在亚洲市场运营的公司。

Ví dụ