Bản dịch của từ Asian brand trong tiếng Việt
Asian brand
Phrase

Asian brand(Phrase)
ˈeɪʒən brˈænd
ˈeɪʒən ˈbrænd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhãn hiệu hoặc biểu tượng đại diện cho một công ty hoạt động tại thị trường châu Á
A brand or logo representing a company operating in the Asian market.
一个品牌或标志,代表着在亚洲市场运营的公司。
Ví dụ
