Bản dịch của từ Asserted product trong tiếng Việt

Asserted product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asserted product(Noun)

ɐsˈɜːtɪd prədˈʌkt
əˈsɝtɪd ˈprɑdəkt
01

Một mặt hàng đã được người bán hoặc nhà sản xuất xác nhận hoặc tuyên bố có những đặc tính nhất định.

An item that has been confirmed or declared to have particular qualities by its seller or manufacturer

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc dịch vụ được công khai tuyên bố đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc cam kết nhất định.

A good or service that is publicly declared to meet certain specifications or guarantees

Ví dụ
03

Một sản phẩm được tuyên bố hoặc khẳng định có những đặc điểm, lợi ích hoặc tính năng nhất định.

A product that is stated or claimed to have certain characteristics benefits or features

Ví dụ