Bản dịch của từ Asserted product trong tiếng Việt
Asserted product
Noun [U/C]

Asserted product(Noun)
ɐsˈɜːtɪd prədˈʌkt
əˈsɝtɪd ˈprɑdəkt
01
Một mặt hàng đã được người bán hoặc nhà sản xuất xác nhận hoặc tuyên bố có những đặc tính nhất định.
An item that has been confirmed or declared to have particular qualities by its seller or manufacturer
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sản phẩm được tuyên bố hoặc khẳng định có những đặc điểm, lợi ích hoặc tính năng nhất định.
A product that is stated or claimed to have certain characteristics benefits or features
Ví dụ
