ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assessment of usage
Việc đánh giá hoặc ước lượng về bản chất, chất lượng hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó
An assessment or estimate of the nature, quality, or ability of a person or thing.
对某人或某事的本质、品质或能力进行评估或估价
Việc định giá chính thức tài sản nhằm mục đích thuế khóa
An official valuation of assets for tax purposes.
这是关于资产的官方税务评估。
Hành động đánh giá ai đó hoặc cái gì đó
The act of evaluating someone or something.
评估某人或某事的行为