Bản dịch của từ Asset allocation fund trong tiếng Việt

Asset allocation fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asset allocation fund(Noun)

ˈæsɪt ˌæləkˈeɪʃən fˈʌnd
ˈæsət ˌæɫəˈkeɪʃən ˈfənd
01

Một phương tiện đầu tư tập trung phân bổ vốn của mình vào nhiều loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu và các tài sản tương đương tiền.

A mutual fund invests its capital across various types of assets, such as stocks, bonds, and cash equivalents.

一种共同投资工具,它将资本分散投资于多种不同类型的资产,如股票、债券和现金等价物。

Ví dụ
02

Một loại quỹ đầu tư phân bổ tài sản giữa các loại hình đầu tư khác nhau nhằm đa dạng hóa và quản lý rủi ro.

A type of investment fund that allocates assets across various types of investments to diversify and manage risk.

一种资产配置的投资基金,旨在通过多样化投资于多种投资渠道来分散风险并进行管理。

Ví dụ
03

Một quỹ sử dụng kế hoạch đầu tư chiến lược để tối ưu hóa lợi nhuận dựa trên khả năng chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư.

A fund uses a strategic investment plan to optimize returns based on risk tolerance and investment goals.

一个基金利用战略性投资计划,根据风险承受能力和投资目标来优化收益。

Ví dụ