Bản dịch của từ Assorted chocolates trong tiếng Việt

Assorted chocolates

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assorted chocolates(Noun)

ɐsˈɔːtɪd tʃˈɒkəlˌeɪts
əˈsɔrtɪd ˈtʃɑkəˌɫeɪts
01

Một hỗn hợp các loại kẹo sô cô la với những nhân và hương vị đa dạng.

A mixture of chocolate confections with assorted fillings and flavors

Ví dụ
02

Một loạt các loại sô cô la khác nhau thường được bán trong một gói.

A variety of different types of chocolates typically sold in a single package

Ví dụ
03

Sô cô la đến từ nhiều nguồn gốc hoặc thương hiệu khác nhau và được đóng gói cùng nhau.

Chocolates that come from different sources or brands and are packaged together

Ví dụ