assume responsibility
assume responsibility (Phrase)
Nghĩa 01 · chấp nhận nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ về một cái gì đó.
chấp nhận nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ về một cái gì đó.
to accept the duty or obligation for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · để thừa nhận vai trò của một người trong một tình huống.
để thừa nhận vai trò của một người trong một tình huống.
to acknowledge ones role in a situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "assume responsibility" có nghĩa là nhận trách nhiệm về một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và nghề nghiệp để chỉ việc chấp nhận vai trò của mình trong một vấn đề nhất định. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa, cả hai đều sử dụng cụm từ này để thể hiện sự có trách nhiệm. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ điệu khi phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.