Anh - Việt

Bản dịch của từ Astringe trong tiếng Việt

astringe

Verb

astringe (Verb)

/əstɹˈɪndʒ/
/əstɹˈɪndʒ/
AI

Nghĩa 01

Động từ (cổ, ít dùng): co lại, bị siết chặt hay nén lại (mô tả trạng thái trở nên hẹp hơn hoặc bị ép lại).

intransitive obsolete To become constricted or compressed.

Ví dụ
Trong những nơi đông đúc, mọi người thường kìm nén cảm xúc để hòa nhập.In crowded places, people often astringe their emotions to fit in.
Họ không kìm nén cảm xúc trong các sự kiện xã hội nữa.They do not astringe their feelings during social events anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ, cổ) Ép lại, siết chặt hoặc bóp cho khít; làm cho co lại và chặt hơn.

transitive obsolete To constrict to compress.

Ví dụ
Chính sách mới sẽ thắt chặt nguồn lực cộng đồng để quản lý tốt hơn.The new policy will astringe community resources for better management.
Chính phủ không thắt chặt ngân sách cho các chương trình xã hội năm nay.The government does not astringe funding for social programs this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) Buộc ai đó phải tuân theo bằng nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; bắt người ta chịu trách nhiệm, ép phải làm theo vì có bổn phận hay pháp luật yêu cầu.

To bind by moral or legal obligation.

Ví dụ
Luật pháp ràng buộc công dân tuân theo quy tắc giao thông để an toàn.Laws astringe citizens to follow traffic rules for safety.
Họ không ràng buộc mọi người bày tỏ ý kiến một cách tự do.They do not astringe people from expressing their opinions freely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh