astringe
astringe (Verb)
Nghĩa 01
Động từ (cổ, ít dùng): co lại, bị siết chặt hay nén lại (mô tả trạng thái trở nên hẹp hơn hoặc bị ép lại).
intransitive obsolete To become constricted or compressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ, cổ) Ép lại, siết chặt hoặc bóp cho khít; làm cho co lại và chặt hơn.
transitive obsolete To constrict to compress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Buộc ai đó phải tuân theo bằng nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; bắt người ta chịu trách nhiệm, ép phải làm theo vì có bổn phận hay pháp luật yêu cầu.
To bind by moral or legal obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "astringe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "astringere", có nghĩa là "siết chặt" hoặc "kìm nén". Trong lĩnh vực y học và sinh học, nó chỉ khả năng thu nhỏ mô hoặc làm giảm tiết dịch, thường được sử dụng để mô tả các tác nhân như thuốc astringent có tác dụng làm săn chắc hoặc khô da. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này, nhưng một số bối cảnh sử dụng có thể thay đổi.