asymmetry
asymmetry (Noun)
Nghĩa 01 · Sự không đối xứng; tình trạng hai vật hoặc hai đại lượng không có thước đo chung, không thể so sánh trực tiếp hoặc không cân xứng nhau về cấu trúc hay kích thước.
Sự không đối xứng; tình trạng hai vật hoặc hai đại lượng không có thước đo chung, không thể so sánh trực tiếp hoặc không cân xứng nhau về cấu trúc hay kích thước.
The lack of a common measure between two objects or quantities; incommensurability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng không đối xứng, thiếu cân đối hoặc không cân xứng giữa các phần của một vật, hoặc sự khác biệt khiến cho tổng thể không cân đối.
Tình trạng không đối xứng, thiếu cân đối hoặc không cân xứng giữa các phần của một vật, hoặc sự khác biệt khiến cho tổng thể không cân đối.
Absence of symmetry or proportion between the parts of a thing, or a distinction that produces such a lack of symmetry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Asymmetry (không đối xứng) là thuật ngữ được sử dụng để mô tả trạng thái mà trong đó hai hoặc nhiều phần không tương xứng với nhau về hình dáng, kích thước hay vị trí. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như nghệ thuật, kiến trúc, sinh học và vật lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể này. Asymmetry thường được coi là yếu tố quan trọng để tạo nên sự hấp dẫn thị giác hoặc phân tích cấu trúc hình học.