Bản dịch của từ At a macroscopic level trong tiếng Việt

At a macroscopic level

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a macroscopic level(Phrase)

ˈæt ˈɑː mˌækrəskˈɒpɪk lˈɛvəl
ˈat ˈɑ ˌmækrəˈskɑpɪk ˈɫɛvəɫ
01

Nói về cấu trúc chung hoặc các đặc điểm tổng thể hơn là các chi tiết cụ thể

Refers to the overall structure or common features rather than specific details.

指的是整体结构或一般特征,而非具体细节

Ví dụ
02

Nhìn từ góc độ tổng quát hơn chứ không phải chi tiết hoặc cận cảnh.

From a broader perspective rather than a detailed or microscopic view.

从一个更宏观的角度来看,而不是详细或微观的视角。

Ví dụ
03

Theo cách liên quan đến các hệ thống hoặc hiện tượng quy mô lớn

In a way that relates to large-scale systems or phenomena.

以关注大规模系统或现象的方式

Ví dụ