Bản dịch của từ At a premium trong tiếng Việt

At a premium

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a premium(Phrase)

ˈæt ˈɑː prˈiːmiəm
ˈat ˈɑ ˈprimiəm
01

Cung không đủ hoặc cầu thấp

In short supply or demand

Ví dụ
02

Được coi là có giá trị hoặc đáng khao khát

Considered valuable or desirable

Ví dụ
03

Với giá trị hoặc mức giá cao hơn bình thường

At a higher than normal price or value

Ví dụ