Bản dịch của từ At heart trong tiếng Việt
At heart

At heart(Phrase)
Về bản chất; thực chất; trong lòng (dù vẻ ngoài có thể khác) — dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó như thế nào ở cốt lõi, về bản chất bên trong.
本质上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
“At heart” nghĩa là tính cách thật sự, bản chất bên trong của một người — điều họ thực sự như thế nào sâu thẳm trong lòng, dù vẻ ngoài hoặc hành động có thể khác. Ví dụ: “You’re still a romantic at heart.” = “Sâu trong lòng bạn vẫn là người lãng mạn.”
If you are a particular kind of person at heart that is your true nature Youre still a romantic at heart.
内心深处的本质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "at heart" được sử dụng để chỉ bản chất thật sự của một người hoặc điều gì đó, cho thấy sự thật hoặc động cơ cơ bản ẩn sâu bên trong. Cụm từ này mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, thường được dùng để miêu tả quan điểm hoặc đặc điểm cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong phát âm, một số giọng điệu có thể ảnh hưởng đến cách nhấn âm nhẹ trong cụm từ này.
Cụm từ "at heart" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nơi "heart" bắt nguồn từ từ Latin "cor, cordis" nghĩa là "tim". Thời kỳ Trung cổ, "heart" được hiểu không chỉ là cơ quan sinh lý mà còn là biểu tượng cho cảm xúc và bản chất con người. Ngày nay, "at heart" mang nghĩa biểu thị bản chất hoặc nhận thức sâu xa của một người, thường được sử dụng để chỉ giá trị hoặc ý chí bên trong mà không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài.
Cụm từ "at heart" thường xuất hiện với tần suất đáng chú ý trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học cần diễn tả quan điểm hoặc cảm xúc cá nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự thật thực sự về bản thân hoặc bản chất của một vấn đề. Ngoài ra, "at heart" còn được dùng trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh bản chất hoặc động cơ bên trong của một cá nhân hoặc sự việc.
Cụm từ "at heart" được sử dụng để chỉ bản chất thật sự của một người hoặc điều gì đó, cho thấy sự thật hoặc động cơ cơ bản ẩn sâu bên trong. Cụm từ này mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, thường được dùng để miêu tả quan điểm hoặc đặc điểm cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong phát âm, một số giọng điệu có thể ảnh hưởng đến cách nhấn âm nhẹ trong cụm từ này.
Cụm từ "at heart" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nơi "heart" bắt nguồn từ từ Latin "cor, cordis" nghĩa là "tim". Thời kỳ Trung cổ, "heart" được hiểu không chỉ là cơ quan sinh lý mà còn là biểu tượng cho cảm xúc và bản chất con người. Ngày nay, "at heart" mang nghĩa biểu thị bản chất hoặc nhận thức sâu xa của một người, thường được sử dụng để chỉ giá trị hoặc ý chí bên trong mà không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài.
Cụm từ "at heart" thường xuất hiện với tần suất đáng chú ý trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học cần diễn tả quan điểm hoặc cảm xúc cá nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự thật thực sự về bản thân hoặc bản chất của một vấn đề. Ngoài ra, "at heart" còn được dùng trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh bản chất hoặc động cơ bên trong của một cá nhân hoặc sự việc.
