Bản dịch của từ At heart trong tiếng Việt

At heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At heart(Phrase)

ˈæt hˈɑɹt
ˈæt hˈɑɹt
01

Về bản chất; thực chất; trong lòng (dù vẻ ngoài có thể khác) — dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó như thế nào ở cốt lõi, về bản chất bên trong.

Fundamentally essentially.

本质上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“At heart” nghĩa là tính cách thật sự, bản chất bên trong của một người — điều họ thực sự như thế nào sâu thẳm trong lòng, dù vẻ ngoài hoặc hành động có thể khác. Ví dụ: “You’re still a romantic at heart.” = “Sâu trong lòng bạn vẫn là người lãng mạn.”

If you are a particular kind of person at heart that is your true nature Youre still a romantic at heart.

内心深处的本质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh