Bản dịch của từ Attach decoration trong tiếng Việt

Attach decoration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attach decoration(Phrase)

ˈætætʃ dˌɛkərˈeɪʃən
ˈætək ˌdɛkɝˈeɪʃən
01

Tăng cường vẻ ngoài của vật gì đó bằng cách thêm các yếu tố trang trí

To beautify something by adding decorative elements

通过添加装饰元素来提升某物的外观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để trang trí, làm đẹp cho một vật thể hoặc không gian

Add decorative features to an object or space.

为物体或空间增添装饰性的元素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Buộc hoặc gắn cố định thứ gì đó vào bề mặt thường để trưng bày

To attach or connect something onto a surface, usually for display purposes

Để dán hoặc kết nối cái gì đó vào bề mặt thường nhằm mục đích trưng bày

Ví dụ