Bản dịch của từ Attachment experience trong tiếng Việt
Attachment experience
Phrase

Attachment experience(Phrase)
ˈætətʃmənt ɛkspˈiərɪəns
ˈætəkmənt ɛkˈspɪriəns
Ví dụ
02
Một tình huống mà mọi người xây dựng mối liên kết cảm xúc qua những tương tác chân thành và ý nghĩa
A situation where individuals form emotional bonds through meaningful interactions.
这是一种通过有意义的互动建立情感联系的情境。
Ví dụ
03
Hiện tượng tâm lý khi cảm xúc hoặc thể xác trở nên gắn bó với một người
An emotional or physical attachment to someone.
一种心理现象,指的是与某人产生情感或身体上的连接
Ví dụ
