Bản dịch của từ Attachment experience trong tiếng Việt

Attachment experience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attachment experience(Phrase)

ˈætətʃmənt ɛkspˈiərɪəns
ˈætəkmənt ɛkˈspɪriəns
01

Quá trình hình thành mối quan hệ với ai đó hoặc điều gì đó thường đi kèm với sự yêu thương và gắn bó.

The process of forming a connection with someone or something is usually characterized by emotion.

与某人或某事建立情感纽带的过程,通常伴随深厚的感情

Ví dụ
02

Một tình huống mà mọi người tạo dựng mối liên kết tình cảm qua những tương tác ý nghĩa

A situation where individuals build emotional connections through meaningful interactions.

这是一种人们通过有意义的互动建立情感联系的场景。

Ví dụ
03

Hiện tượng tâm lý khi một người bắt đầu gắn bó về mặt cảm xúc hoặc thể chất với người khác

A psychological phenomenon where a person forms an emotional or physical bond with someone else.

与某人在情感或身体上建立联系的心理现象

Ví dụ