Bản dịch của từ Attain renown trong tiếng Việt

Attain renown

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attain renown(Phrase)

ˈætən rˈɛnəʊn
ˈætən ˈrɛnoʊn
01

Để được nổi tiếng hoặc nhận được sự tôn trọng trong một lĩnh vực cụ thể

To gain popularity or respect in a particular field

Ví dụ
02

Trở nên nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ

To become wellknown or admired

Ví dụ
03

Để đạt được danh tiếng hoặc sự công nhận cho những thành tựu của mình

To achieve fame or recognition for ones accomplishments

Ví dụ