Anh - Việt
attainments
Noun
attainments (Noun)
/ˈætɪnmənts/
/ˈætənmənts/
AI
Ví dụ
Thành tựu học tập của Maria giúp cô lãnh đạo một phong trào xã hội ở Chicago.Maria's academic attainments helped her lead a social campaign in Chicago.
Thành tựu xã hội của Tom không tạo được lòng tin trong cuộc bầu cử năm 2023.Tom's social attainments did not secure trust during the 2023 election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, những thành tựu học tập của Maya đã nâng cao địa vị xã hội của cô.Maya's academic attainments improved her social position in 2024.
Nếu thiếu thành tựu cá nhân, các chương trình xã hội hiếm khi truyền cảm hứng cho cử tri trẻ.Without personal attainments, social programs rarely inspire young voters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kỹ năng hoặc kiến thức có được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục
Skills or knowledge acquired through experience or education
Ví dụ
Kỹ năng xã hội của Maya tiến bộ sau sáu tháng làm tình nguyện tại một nơi trú ẩn.Maya's social attainments improved after volunteering at a shelter for six months.
Kỹ năng xã hội của Tom không phát triển chỉ nhờ trò chơi trực tuyến.Tom's social attainments did not grow through online games alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa