Bản dịch của từ Audio dub trong tiếng Việt

Audio dub

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio dub(Verb)

ˈɑdiˌoʊ dˈʌb
ˈɑdiˌoʊ dˈʌb
01

Thực hiện hoặc sử dụng việc lồng tiếng (thay thế âm thanh gốc bằng giọng nói khác) cho video, phim, chương trình hoặc nội dung âm thanh.

To perform or use audio dubbing.

为视频或音频内容配音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chuyển giọng nói hoặc âm thanh sang bản ghi âm khác bằng phương pháp lồng tiếng (dubbing) — tức là thay thế hoặc ghi đè âm thanh gốc bằng âm thanh mới qua kỹ thuật lồng tiếng.

To transfer by means of audio dubbing.

通过配音转移声音或音频。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Audio dub(Noun)

ˈɑdiˌoʊ dˈʌb
ˈɑdiˌoʊ dˈʌb
01

Chỉ một cơ sở, phòng hoặc thiết bị dùng để lồng tiếng (ghi lại, thay thế hoặc điều khiển âm thanh) và nút điều khiển trên máy móc để thực hiện việc lồng tiếng đó.

Designating a facility for audio dubbing and a control on a machine which operates this.

音频配音的设施或控制设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiết bị hoặc phòng/đơn vị dùng để lồng tiếng (ghi âm, điều khiển và xử lý âm thanh thay thế tiếng gốc trong phim, chương trình truyền hình, video, v.v.).

An audio dubbing facility or control.

音频配音设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình lồng tiếng — tức là thay thế hoặc thu âm lại phần thoại/âm thanh gốc của một video, phim, chương trình bằng giọng nói khác.

The action or process of audio dubbing.

音频配音的过程或动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh