Bản dịch của từ Audio eraser trong tiếng Việt

Audio eraser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio eraser(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ ˈɪreɪsɐ
ˈɔdioʊ ɪˈreɪzɝ
01

Một công cụ dùng để xóa hoặc chỉnh sửa âm thanh trên băng ghi âm

A tool used to delete or modify audio on recording media.

一种用来在录音媒体上删除或修改声音的工具

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc phần mềm dùng để xóa bỏ hoặc gỡ bỏ các bản ghi âm thanh

A device or software tool used to delete or remove audio recordings.

一款用来删除音频记录的硬件或软件工具

Ví dụ
03

Một chức năng loại bỏ các đoạn âm thanh không mong muốn khỏi bản nhạc

A function that removes unwanted sections of audio from a track.

这是一个从音乐中去除不需要声音片段的功能。

Ví dụ