Bản dịch của từ Auditory prosthesis trong tiếng Việt
Auditory prosthesis
Noun [U/C]

Auditory prosthesis (Noun)
ˈɔdɨtˌɔɹi pɹˌɔsθˈɛsɨs
ˈɔdɨtˌɔɹi pɹˌɔsθˈɛsɨs
01
Một thiết bị nhân tạo được thiết kế để hỗ trợ hoặc cải thiện khả năng nghe.
An artificial device designed to assist or improve hearing.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Auditory prosthesis
Không có idiom phù hợp