Bản dịch của từ Augmentation trong tiếng Việt
Augmentation
Noun

Augmentation (Noun)
ˌɔːɡmɛntˈeɪʃən
ˌɔɡmɛnˈteɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một sự bổ sung cho cái gì đó là một sự nâng cao.
An addition to something an enhancement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
