ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Augmentation
Trong âm nhạc, việc nhân đôi độ dài của một nốt hoặc quãng nghỉ
In music, doubling the length of a note or a rest.
在音乐中,将音符或休止符的持续时间加倍
Một sự bổ sung cho cái gì đó, một sự nâng cấp
An addition to something is an enhancement.
对某事的补充或增强
Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào, làm tăng lên
An action or process that makes something bigger by adding to it.
增加或扩充某物的行动或过程