Bản dịch của từ Aunt trong tiếng Việt
Aunt
Noun

Aunt (Noun)
ˈɔːnt
ˈɔnt
03
Một cách xưng hô trìu mến dành cho người phụ nữ lớn tuổi
A term of affectionate address for an older woman
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aunt

Một cách xưng hô trìu mến dành cho người phụ nữ lớn tuổi
A term of affectionate address for an older woman
Từ tiếng Việt gần nghĩa