Bản dịch của từ Aunt trong tiếng Việt
Aunt
Noun [U/C]

Aunt(Noun)
ˈɔːnt
ˈɔnt
01
Chị/em gái của cha hoặc mẹ
Someone's aunt
父母的姐妹
Ví dụ
03
Lời gọi thân mật dùng để xưng hô một người phụ nữ lớn tuổi hơn
A warm and affectionate way to address an older woman
一种温馨亲切的称呼,用来称呼年长的女性
Ví dụ
