Bản dịch của từ Aural ailment trong tiếng Việt
Aural ailment
Noun [U/C]

Aural ailment(Noun)
ˈɔːrəl ˈeɪlmənt
ˈɔrəɫ ˈeɪɫmənt
Ví dụ
03
Một bệnh liên quan đến đau hoặc khó chịu ở tai
An illness that causes pain or discomfort in the ear.
耳部疼痛或不适的疾病
Ví dụ
