Bản dịch của từ Aural ailment trong tiếng Việt

Aural ailment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aural ailment(Noun)

ˈɔːrəl ˈeɪlmənt
ˈɔrəɫ ˈeɪɫmənt
01

Rối loạn liên quan đến hệ thống thính giác

Disorders related to the auditory system

与听觉系统相关的障碍

Ví dụ
02

Một tình trạng hoặc bệnh liên quan đến tai hoặc thính giác

A condition or disorder affecting the ear or hearing.

一种影响耳朵或听力的状况或疾病。

Ví dụ
03

Một bệnh liên quan đến đau hoặc khó chịu ở tai

An illness that causes pain or discomfort in the ear.

耳部疼痛或不适的疾病

Ví dụ