Bản dịch của từ Authorship trong tiếng Việt
Authorship

Authorship (Noun)
Tình trạng hoặc thực tế là người viết/soạn thảo một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu, hoặc là người tạo ra một tác phẩm nghệ thuật — tức là quyền hoặc vai trò được công nhận là tác giả/nhà sáng tạo của một tác phẩm.
The state or fact of being the writer of a book article or document or the creator of a work of art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Authorship" là thuật ngữ chỉ quyền sở hữu và trách nhiệm đối với một tác phẩm văn học, nghệ thuật hay nghiên cứu. Từ này được sử dụng để xác định người sáng tạo và ảnh hưởng của họ đối với nội dung, hình thức và phong cách của tác phẩm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường liên quan nhiều đến xuất bản truyền thống hơn.
Họ từ
"Authorship" là thuật ngữ chỉ quyền sở hữu và trách nhiệm đối với một tác phẩm văn học, nghệ thuật hay nghiên cứu. Từ này được sử dụng để xác định người sáng tạo và ảnh hưởng của họ đối với nội dung, hình thức và phong cách của tác phẩm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường liên quan nhiều đến xuất bản truyền thống hơn.
