Bản dịch của từ Auto repeat trong tiếng Việt

Auto repeat

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto repeat(Verb)

ˈɔtɚəpˌit
ˈɔtɚəpˌit
01

Làm lại một việc gì đó, đặc biệt là việc được lặp lại tự động mà không cần can thiệp của con người.

To do something again, especially something that happens automatically.

自动重复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Auto repeat(Noun)

ˈɔtɚəpˌit
ˈɔtɚəpˌit
01

Một thiết bị hoặc máy móc hoạt động tự động, không cần người điều khiển trực tiếp để thực hiện chức năng lặp đi lặp lại.

A piece of equipment that works by itself without being controlled by a person.

自动重复设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Auto repeat(Adjective)

ˈɔtɚəpˌit
ˈɔtɚəpˌit
01

Diễn ra hoặc được thực hiện mà không cần người điều khiển; tự động lặp lại hoặc tự động thực hiện nhiều lần theo thiết lập trước.

Done or happening without being controlled by a person.

自动重复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh