Bản dịch của từ Autochthonic trong tiếng Việt

Autochthonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autochthonic(Adjective)

ɑtɑkɵˈɑnɪk
ɑtɑkɵˈɑnɪk
01

Miêu tả một học thuyết hoặc niềm tin cho rằng một dân tộc, chủng tộc hay nhóm người nào đó là bản địa, có nguồn gốc tự nhiên tại một vùng đất nhất định (không phải di cư từ nơi khác).

Designating a theory or belief that a particular people race etc are indigenous to a certain place.

特定民族或种族的本土起源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để mô tả những gì có nguồn gốc bản địa, thuộc về người, dân tộc hoặc nơi nào đó ngay từ đầu — không phải do di cư hay nhập cư; tức là “nguyên thủy, bản địa”.

Indigenous autochthonous.

土著的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ