Bản dịch của từ Automated jewellery trong tiếng Việt
Automated jewellery
Phrase

Automated jewellery(Phrase)
ˈɔːtəmˌeɪtɪd dʒˈuːələri
ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈdʒuəɫɝi
Ví dụ
02
Trang sức được thiết kế hoặc chế tác thông qua công nghệ tự động.
Jewelry designed or crafted through automation technology
Ví dụ
03
Các món đồ trang sức được làm bằng các hệ thống tự động hóa để sản xuất.
Ornamental items made using automated systems for manufacturing
Ví dụ
