Bản dịch của từ Automated jewellery trong tiếng Việt

Automated jewellery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automated jewellery(Phrase)

ˈɔːtəmˌeɪtɪd dʒˈuːələri
ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈdʒuəɫɝi
01

Trang sức được sản xuất bằng cách sử dụng máy móc tự động.

Jewellery produced with the use of automated machinery

Ví dụ
02

Trang sức được thiết kế hoặc chế tác thông qua công nghệ tự động.

Jewelry designed or crafted through automation technology

Ví dụ
03

Các món đồ trang sức được làm bằng các hệ thống tự động hóa để sản xuất.

Ornamental items made using automated systems for manufacturing

Ví dụ