Anh - Việt

Bản dịch của từ Average clause trong tiếng Việt

average clause

Noun

average clause (Noun)

/ˈævəɹɪdʒ klɑz/
/ˈævəɹɪdʒ klɑz/
AI

Nghĩa 01

Một điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm hạn chế số tiền mà công ty bảo hiểm chi trả cho khoản tổn thất dựa trên giá trị của tài sản được bảo hiểm.

A provision in an insurance policy that limits how much the insurer pays for a loss based on the value of the insured item.

Ví dụ
Điều khoản trung bình đã giảm số tiền bồi thường cho chiếc xe đạp bị mất.The average clause reduced my insurance payout for the stolen bicycle.
Các hợp đồng bảo hiểm không có điều khoản trung bình có thể cung cấp lựa chọn bảo hiểm tốt hơn.Insurance policies without an average clause can offer better coverage options.

Nghĩa 02

Trong luật hàng hải, một điều khoản xác định cách đánh giá giá trị hàng hóa trong trường hợp mất mát hoặc hư hỏng.

In maritime law, a clause that determines how the value of cargo is assessed in the event of loss or damage.

Ví dụ
Điều khoản trung bình trong hợp đồng giúp giải quyết nhanh thiệt hại hàng hóa.The average clause in the contract helped settle the cargo damage quickly.
Lô hàng này không có điều khoản trung bình, nên thiệt hại không được chia sẻ.This shipment has no average clause, so losses are not shared.

Nghĩa 03

Một điều khoản tiêu chuẩn trong bảo hiểm yêu cầu tài sản phải được bảo hiểm với một tỷ lệ phần trăm cụ thể của giá trị của nó để tránh bị phạt khi xảy ra tổn thất.

A standard term in insurance that requires property to be insured for a specified percentage of its value to avoid penalties upon loss.

Ví dụ
Nhiều hợp đồng bảo hiểm có điều khoản trung bình để bảo vệ tài sản được bảo hiểm.Many policies include an average clause to protect the insured property.
Điều khoản trung bình không áp dụng cho hợp đồng bảo hiểm nhà của tôi.The average clause does not apply to my home insurance policy.