Bản dịch của từ Average deity trong tiếng Việt

Average deity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average deity(Noun)

ˈeɪvrɪdʒ dˈiːti
ˈeɪvɝɪdʒ ˈditi
01

Một người bình thường thể hiện sự trung bình, tầm thường

An average person symbolizes mediocrity.

一个象征平庸的普通人

Ví dụ
02

Một giá trị điển hình hoặc phổ biến, trung bình

A value that is common or typical is called an average.

被广泛或典型的数值被称为平均值。

Ví dụ
03

Trong toán học, một số biểu thị giá trị trung tâm hoặc điển hình của một tập dữ liệu.

In mathematics, a certain number represents the central or typical value within a data set.

在数学中,某些数值代表一组数据的集中趋势或典型值。

Ví dụ

Average deity(Adjective)

ˈeɪvrɪdʒ dˈiːti
ˈeɪvɝɪdʒ ˈditi
01

Liên quan đến trung bình cộng

In mathematics, a number that represents the central or typical value within a data set.

在数学中,某些数值代表一组数据的中心或典型值。

Ví dụ
02

Nằm giữa một dãy núi không quá nổi bật

An ordinary person symbolizes mediocrity.

一个普通人象征着平凡无奇。

Ví dụ
03

Chất lượng được xem là trung bình hoặc vừa phải

A typical or common value, often referred to as the average.

这通常被称作平均值,是一种典型或常见的数值。

Ví dụ