Bản dịch của từ Aversive trong tiếng Việt
Aversive

Aversive (Adjective)
Aversive (Noun)
Một vật hoặc điều gì đó gây cảm giác khó chịu, kinh tởm hoặc khiến người ta tránh né; thứ được coi là đáng tránh.
Something aversive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aversive" được sử dụng trong tâm lý học để chỉ những yếu tố hoặc tác động mà con người hoặc động vật cố gắng tránh né, do có cảm giác không thoải mái hoặc đau đớn. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến các kỹ thuật điều chỉnh hành vi, nơi một phản ứng tiêu cực được áp dụng nhằm hạn chế hành động không mong muốn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong việc sử dụng từ này; nghĩa và ngữ cảnh sử dụng đều tương đồng.
Họ từ
Từ "aversive" được sử dụng trong tâm lý học để chỉ những yếu tố hoặc tác động mà con người hoặc động vật cố gắng tránh né, do có cảm giác không thoải mái hoặc đau đớn. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến các kỹ thuật điều chỉnh hành vi, nơi một phản ứng tiêu cực được áp dụng nhằm hạn chế hành động không mong muốn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong việc sử dụng từ này; nghĩa và ngữ cảnh sử dụng đều tương đồng.
