Anh - Việt
avidness
Noun
avidness (Noun)
/ˈævədənsəz/
/ˈævədənsəz/
AI
Ví dụ
Sự háo hức của cô ấy với công lý xã hội khiến cô tình nguyện mỗi cuối tuần.Her avidness for social justice drives her to volunteer every weekend.
Nhiều sinh viên không thể hiện sự háo hức tham gia các sự kiện cộng đồng.Many students do not show avidness for participating in community events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Avidness là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc thể hiện sự ham mê, háo hức, hay khao khát mạnh mẽ về một điều gì đó. Từ này thường được dùng để mô tả những cá nhân có niềm đam mê rõ rệt đối với một sở thích hoặc lĩnh vực nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, avidness đều có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức, tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này.