Bản dịch của từ Avoid guests trong tiếng Việt

Avoid guests

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid guests(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd ɡˈɛsts
ˈeɪvˈwɑd ˈɡɛsts
01

Tránh xa khách khứa hoặc những người đến nhà bạn.

To steer clear of visitors or people who come to your home

Ví dụ
02

Không tiếp chuyện hay tương tác với khách.

To not entertain or engage with visitors

Ví dụ
03

Giữ khoảng cách với khách một cách có chủ ý

To keep away from guests intentionally

Ví dụ