awarding
awarding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của awarding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | award |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | awarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | awarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | awards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | awarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "awarding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "award", có nghĩa là trao tặng, thường liên quan đến việc cấp giải thưởng hoặc danh hiệu cho cá nhân hoặc tổ chức vì những thành tựu xuất sắc. Trong tiếng Anh Mỹ, "awarding" sử dụng phổ biến trong các lễ trao giải, trong khi tiếng Anh Anh thường ưa chuộng các thuật ngữ khác như "presentation". Mặc dù nghĩa cơ bản không khác nhau, cách diễn đạt và bối cảnh sử dụng có thể khác nhau ở từng vùng.