Bản dịch của từ Awarding trong tiếng Việt
Awarding

Awarding (Verb)
The organization is awarding scholarships to outstanding students.
Tổ chức đang trao học bổng cho sinh viên xuất sắc.
The committee will be awarding certificates of appreciation next week.
Ủy ban sẽ trao giấy khen vào tuần tới.
The company is awarding bonuses to employees for their hard work.
Công ty đang trao thưởng cho nhân viên vì làm việc chăm chỉ.
Dạng động từ của Awarding (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Award |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Awarded |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Awarded |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Awards |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Awarding |
Họ từ
Từ "awarding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "award", có nghĩa là trao tặng, thường liên quan đến việc cấp giải thưởng hoặc danh hiệu cho cá nhân hoặc tổ chức vì những thành tựu xuất sắc. Trong tiếng Anh Mỹ, "awarding" sử dụng phổ biến trong các lễ trao giải, trong khi tiếng Anh Anh thường ưa chuộng các thuật ngữ khác như "presentation". Mặc dù nghĩa cơ bản không khác nhau, cách diễn đạt và bối cảnh sử dụng có thể khác nhau ở từng vùng.
Từ "awarding" xuất phát từ động từ tiếng Anh "award", có nguồn gốc từ tiếng Latin "adwarrare", nghĩa là "trao cho". Trong tiếng Pháp cổ, từ này mang nghĩa "trả lại". Lịch sử hình thành từ này phản ánh sự công nhận giá trị và thành tích của cá nhân hoặc nhóm. Ngày nay, "awarding" được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh trao giải thưởng và chứng nhận, thể hiện sự tôn vinh và ghi nhận cho những nỗ lực và thành công của các cá nhân.
Từ "awarding" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải trình bày về các giải thưởng, thành tựu hoặc các phương pháp đánh giá. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, lễ trao giải và quản lý nhân sự, nhấn mạnh quá trình công nhận cá nhân hoặc tổ chức vì những đóng góp xuất sắc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


