Bản dịch của từ Awareness techniques trong tiếng Việt

Awareness techniques

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awareness techniques(Phrase)

ˈɔːwˌeənəs tˈɛknɪks
ˈɑwɛrnəs ˈtɛkˌniks
01

Các chiến lược được áp dụng để rèn luyện chánh niệm hoặc nhận thức cao hơn.

Strategies employed to cultivate mindfulness or a heightened state of perception

Ví dụ
02

Các phương pháp nâng cao nhận thức về bản thân hoặc nhận thức về môi trường xung quanh

Approaches that enhance selfawareness or awareness of the environment

Ví dụ
03

Các phương pháp hoặc thực hành nhằm tăng cường nhận thức hoặc ý thức về một chủ đề hoặc trải nghiệm cụ thể.

Methods or practices aimed at increasing ones awareness or consciousness about a particular subject or experience

Ví dụ