Bản dịch của từ Ayer trong tiếng Việt

Ayer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ayer(Noun)

ˈaɪɚ
ˈeɪɚ
01

Một người chơi nhạc cụ dây, đặc biệt là đàn harp hoặc đàn lia (lyre).

A person who plays a musical instrument especially the harp or lyre.

Ví dụ

Ayer(Adjective)

01

Liên quan tới bầu trời, thiên đàng hoặc đời sống tôn giáo, mang sắc thái thiêng liêng, tâm linh hay thuộc về cõi trên.

Relating to the sky the heavens or religious life.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh