ayer
ayer (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ayer (Noun)
Nghĩa 01
Một người chơi nhạc cụ dây, đặc biệt là đàn harp hoặc đàn lia (lyre).
a person who plays a musical instrument especially the harp or lyre.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ayer" là một từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "hôm qua". Trong tiếng Anh, từ này không có vị trí sử dụng, ngoại trừ trong các ngữ cảnh liên quan đến tiếng Tây Ban Nha hoặc văn học. Trong tiếng Tây Ban Nha, "ayer" được sử dụng để chỉ thời gian ngay trước ngày hiện tại, thể hiện ý nghĩa thời gian trong quá khứ gần. Không có biến thể khác trong tiếng Anh hay tiếng Tây Ban Nha, nhưng trong các ngữ cảnh đa ngôn ngữ, việc sử dụng từ này thường chỉ diễn ra trong các câu lồng ghép hoặc văn bản học thuật.