Bản dịch của từ Harp trong tiếng Việt

Harp

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harp(Noun)

hˈɑɹp
hˈɑɹp
01

Một nhạc cụ dây có khung, gồm nhiều dây song song được sắp xếp theo cao độ; người chơi dùng ngón tay gảy từng dây. Đàn hạc hiện đại trong dàn nhạc có khung thẳng đứng và bàn đạp để chuyển khóa (điều chỉnh cao độ) của dây.

A musical instrument consisting of a frame supporting a graduated series of parallel strings, played by plucking with the fingers. The modern orchestral harp has an upright frame, with pedals which enable the strings to be retuned to different keys.

Ví dụ
02

Một loài động vật thân mềm sống ở biển, có vỏ lớn hình dọc với các gờ dọc rõ rệt và miệng vỏ rộng; thường gặp ở khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương.

A marine mollusc which has a large vertically ribbed shell with a wide aperture, found chiefly in the Indo-Pacific.

Ví dụ

Dạng danh từ của Harp (Noun)

SingularPlural

Harp

Harps

Harp(Verb)

hˈɑɹp
hˈɑɹp
01

Nói hoặc viết mãi về một chủ đề nào đó một cách dai dẳng và nhàm chán, lặp đi lặp lại đến mức gây khó chịu.

Talk or write persistently and tediously on (a particular topic)

Ví dụ
02

Chơi đàn hạc; dùng tay gảy hoặc gõ các dây của cây đàn hạc để tạo ra âm nhạc.

Play on a harp.

Ví dụ

Dạng động từ của Harp (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Harp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Harped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Harped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Harps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Harping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ