Bản dịch của từ Harp trong tiếng Việt
Harp

Harp (Noun)
Một nhạc cụ dây có khung, gồm nhiều dây song song được sắp xếp theo cao độ; người chơi dùng ngón tay gảy từng dây. Đàn hạc hiện đại trong dàn nhạc có khung thẳng đứng và bàn đạp để chuyển khóa (điều chỉnh cao độ) của dây.
A musical instrument consisting of a frame supporting a graduated series of parallel strings, played by plucking with the fingers. The modern orchestral harp has an upright frame, with pedals which enable the strings to be retuned to different keys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harp (Verb)
Nói hoặc viết mãi về một chủ đề nào đó một cách dai dẳng và nhàm chán, lặp đi lặp lại đến mức gây khó chịu.
Talk or write persistently and tediously on (a particular topic)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chơi đàn hạc; dùng tay gảy hoặc gõ các dây của cây đàn hạc để tạo ra âm nhạc.
Play on a harp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Harp (tiếng Anh: "harp") là một nhạc cụ dây hình tam giác, tạo ra âm thanh bằng cách gẩy các dây. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ cả nhạc cụ và hành động gẩy dây. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Harp cũng thường được liên kết với âm nhạc cổ điển và các buổi hòa nhạc, thể hiện sự trang nhã và tinh tế trong nghệ thuật biểu diễn.
Họ từ
Harp (tiếng Anh: "harp") là một nhạc cụ dây hình tam giác, tạo ra âm thanh bằng cách gẩy các dây. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ cả nhạc cụ và hành động gẩy dây. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Harp cũng thường được liên kết với âm nhạc cổ điển và các buổi hòa nhạc, thể hiện sự trang nhã và tinh tế trong nghệ thuật biểu diễn.
