Bản dịch của từ Azole trong tiếng Việt
Azole

Azole (Noun)
Trong hóa hữu cơ, azole là một lớp vòng thơm dị vòng (vòng có nguyên tử khác carbon) gồm 5 nguyên tử, trong đó có ba nguyên tử cacbon, một nguyên tử nitơ và hai liên kết đôi. Azole thường là khung cấu trúc xuất hiện trong nhiều hợp chất hữu cơ và dược phẩm.
Organic chemistry Any of a class of fivemembered unsaturated heterocycles having three carbon atoms one nitrogen atom and two double bonds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Azole là một loại hợp chất hữu cơ trong ngành hóa học, có chứa cấu trúc vòng năm với bốn nguyên tử carbon và một hoặc nhiều nguyên tử nitơ. Các azole phổ biến bao gồm imidazole và triazole, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và nông nghiệp, chủ yếu như các chất chống nấm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "azole" được sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng kể nào trong nghĩa và cách sử dụng.
Azole là một loại hợp chất hữu cơ trong ngành hóa học, có chứa cấu trúc vòng năm với bốn nguyên tử carbon và một hoặc nhiều nguyên tử nitơ. Các azole phổ biến bao gồm imidazole và triazole, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và nông nghiệp, chủ yếu như các chất chống nấm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "azole" được sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng kể nào trong nghĩa và cách sử dụng.
