Bản dịch của từ Azure trong tiếng Việt

Azure

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Azure (Adjective)

ˈæʒɚ
ˈæʒəɹ
01

Màu xanh sáng, trong và tươi như màu trời không một gợn mây.

Bright blue in colour like a cloudless sky.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Azure (Noun)

ˈæʒɚ
ˈæʒəɹ
01

Một loài bướm nhỏ thường có màu xanh dương hoặc hơi tím.

A small butterfly which is typically blue or purplish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu xanh lam sáng, tươi giống màu trời trong, thường gọi là 'xanh da trời sáng'.

A bright blue colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh