Bản dịch của từ Baby cat trong tiếng Việt

Baby cat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby cat(Noun)

bˈeɪbi kˈæt
ˈbeɪbi ˈkæt
01

Một con mèo rất nhỏ thường là con mèo vừa mới sinh hoặc mới sinh

A very young cat typically one that is just born or recently born

Ví dụ
02

Một chú mèo con là dạng mèo nhà còn non

A kitten the juvenile form of a domestic cat

Ví dụ