ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Baby crib
Một nơi để trẻ sơ sinh được ngủ.
A place where babies are kept to sleep
Một khu vực được thiết kế để chăm sóc hoặc nuôi dưỡng trẻ sơ sinh.
An area designed for the care or rearing of infants
Một chiếc giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh thường được bao bọc ở cả bốn phía.
A small bed for an infant typically enclosed on all sides