Bản dịch của từ Baby mat trong tiếng Việt

Baby mat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby mat(Noun)

bˈeɪbi mˈæt
ˈbeɪbi ˈmæt
01

Một khu vực mà trẻ sơ sinh bò và chơi một cách an toàn, thường được bọc đệm.

An area in which babies crawl and play safely often padded

Ví dụ
02

Một tấm thảm được thiết kế đặc biệt cho trẻ sơ sinh, thường được sử dụng để thay tã hoặc chơi.

A mat designed specifically for infants often used for changing or play

Ví dụ
03

Một bề mặt đệm để em bé nằm và chơi.

A cushioned surface for a baby to lie on and play

Ví dụ