Bản dịch của từ Baby mat trong tiếng Việt
Baby mat
Noun [U/C]

Baby mat(Noun)
bˈeɪbi mˈæt
ˈbeɪbi ˈmæt
Ví dụ
02
Một tấm thảm được thiết kế đặc biệt cho trẻ sơ sinh, thường được sử dụng để thay tã hoặc chơi.
A mat designed specifically for infants often used for changing or play
Ví dụ
