Bản dịch của từ Back alley trong tiếng Việt
Back alley

Back alley(Noun)
Một cách làm việc gì đó ít được biết đến hơn, thường tránh các phương pháp thông thường.
A lesserknown way of doing something often avoiding conventional methods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Back alley" là một thuật ngữ chỉ các con hẻm nhỏ, thường nằm ở phía sau hoặc bên cạnh các tòa nhà, nơi có ít lưu lượng giao thông và ánh sáng. Thuật ngữ này có thể mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hoạt động phi pháp hoặc tội phạm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "back alley" được sử dụng tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và ý nghĩa liên quan đến môi trường đô thị. Từ này không có nhiều biến thể trong cách viết nhưng có thể được phát âm khác nhau do sự khác biệt trong ngữ điệu địa phương.
Từ "back alley" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "back" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæc", có nghĩa là phần sau hoặc phía sau, và "alley" từ tiếng Pháp cổ "alee", có nghĩa là lối đi nhỏ. Thuật ngữ này mô tả một con phố hẹp, thường nằm ở phía sau của các tòa nhà, thường được liên tưởng với các hoạt động bí mật hoặc không hợp pháp, phản ánh lịch sử xã hội và văn hóa liên quan đến không gian đô thị.
Cụm từ "back alley" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần của kỳ thi: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến đô thị hóa, tội phạm hoặc văn hóa đường phố, thường được sử dụng để chỉ những con đường nhỏ, ngõ hẻm không chính thức. Trong văn học và báo chí, "back alley" thường gắn liền với các chủ đề liên quan đến sự nghèo khó hoặc hành vi phi pháp, thể hiện một khía cạnh tối tăm hơn của xã hội.
"Back alley" là một thuật ngữ chỉ các con hẻm nhỏ, thường nằm ở phía sau hoặc bên cạnh các tòa nhà, nơi có ít lưu lượng giao thông và ánh sáng. Thuật ngữ này có thể mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hoạt động phi pháp hoặc tội phạm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "back alley" được sử dụng tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và ý nghĩa liên quan đến môi trường đô thị. Từ này không có nhiều biến thể trong cách viết nhưng có thể được phát âm khác nhau do sự khác biệt trong ngữ điệu địa phương.
Từ "back alley" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "back" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæc", có nghĩa là phần sau hoặc phía sau, và "alley" từ tiếng Pháp cổ "alee", có nghĩa là lối đi nhỏ. Thuật ngữ này mô tả một con phố hẹp, thường nằm ở phía sau của các tòa nhà, thường được liên tưởng với các hoạt động bí mật hoặc không hợp pháp, phản ánh lịch sử xã hội và văn hóa liên quan đến không gian đô thị.
Cụm từ "back alley" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần của kỳ thi: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến đô thị hóa, tội phạm hoặc văn hóa đường phố, thường được sử dụng để chỉ những con đường nhỏ, ngõ hẻm không chính thức. Trong văn học và báo chí, "back alley" thường gắn liền với các chủ đề liên quan đến sự nghèo khó hoặc hành vi phi pháp, thể hiện một khía cạnh tối tăm hơn của xã hội.
