Bản dịch của từ Back alley trong tiếng Việt

Back alley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back alley(Noun)

bˈæk ˈæli
bˈæk ˈæli
01

Một con phố hoặc lối đi hẹp, vắng vẻ thường gắn liền với các hoạt động bất hợp pháp.

A narrow or secluded path or alley, often associated with illegal activities.

Con đường nhỏ hoặc lối đi hoang vắng, thường liên quan đến các hoạt động trái pháp luật.

Ví dụ
02

Một phương pháp ít được biết đến để làm điều gì đó, thường tránh các cách làm truyền thống.

This is a less well-known way of doing things, often avoiding the usual methods.

这种做事的方法较为鲜为人知,通常会避开常规的手段。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh