Bản dịch của từ Back row trong tiếng Việt

Back row

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back row(Phrase)

bˈæk rˈəʊ
ˈbæk ˈroʊ
01

Một nhóm người hoặc vật nằm ở phía sau những người hoặc vật khác

A group of people or things situated behind others

Ví dụ
02

Một hàng ghế hoặc người đứng ở phía sau của một nhóm hoặc đội hình

A line of seats or people positioned at the rear of a group or formation

Ví dụ
03

Hàng cuối cùng trong bố trí chỗ ngồi

The last row in a seating arrangement

Ví dụ