ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Back row
Một nhóm người hoặc vật nằm ở phía sau những người hoặc vật khác
A group of people or things situated behind others
Một hàng ghế hoặc người đứng ở phía sau của một nhóm hoặc đội hình
A line of seats or people positioned at the rear of a group or formation
Hàng cuối cùng trong bố trí chỗ ngồi
The last row in a seating arrangement