Bản dịch của từ Backbeat trong tiếng Việt

Backbeat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backbeat(Noun)

bˈækbˌit
bˈækbˌit
01

Một nhịp nhấn mạnh mạnh đặt vào một trong những phách thường không được nhấn trong một ô nhịp; hiệu ứng này thường thấy trong nhạc jazz và nhạc pop để tạo cảm giác nhấn lùi, gợi tính nhịp điệu bắt tai.

A strong accent on one of the normally unaccented beats of the bar used especially in jazz and popular music.

在节拍中对通常不被重音的拍子施加强烈重音,尤其在爵士乐和流行音乐中常见。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh