Bản dịch của từ Bad man trong tiếng Việt

Bad man

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad man(Phrase)

bˈæd mˈæn
ˈbæd ˈmæn
01

Một người đàn ông có liên quan đến các hoạt động sai trái hoặc tội phạm.

A man who is associated with wrongdoing or criminal activities

Ví dụ
02

Một người có đạo đức khiếm khuyết hoặc hành xử theo cách vô đạo.

A man who is morally reprehensible or behaves in an immoral way

Ví dụ
03

Một người gây rối hoặc có hại cho người khác.

A person who causes trouble or is harmful to others

Ví dụ