Bản dịch của từ Bad manner trong tiếng Việt

Bad manner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad manner(Noun)

bˈæd mˈænɐ
ˈbæd ˈmænɝ
01

Thiếu lịch sự hoặc sự quan tâm đến người khác

Lack of courtesy or consideration for others

缺乏礼貌或不顾及他人

Ví dụ
02

Hành vi xã hội kém hoặc thiếu lễ độ

Poor social behavior or etiquette

不礼貌或缺乏社交礼仪的行为

Ví dụ
03

Một hành vi được coi là thô lổ hoặc không thích hợp

A behavior that is considered rude or improper

被认为是不礼貌或不合适的行为

Ví dụ