Bản dịch của từ Bad mark trong tiếng Việt

Bad mark

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad mark(Verb)

bˈæd mˈɑɹk
bˈæd mˈɑɹk
01

Cho điểm/đánh giá sai; ghi điểm không chính xác cho một bài làm hoặc thành tích (ví dụ: cho điểm thấp hơn hoặc cao hơn so với thực tế).

To assign an incorrect grade or evaluation.

评分不正确

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bad mark(Noun)

bˈæd mˈɑɹk
bˈæd mˈɑɹk
01

Dấu hiệu hoặc biểu hiện cho thấy một phẩm chất, đặc điểm không tốt; một vết, nhược điểm hoặc điểm trừ cho điều gì đó.

A sign or indication of a certain quality or characteristic.

不良标志

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh